BXH FIFA Châu Âu 2022 nam: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu new nhất. Coi BXH FIFA Việt Nam: xem phong cách (XH) của ĐTQG nước nhà Việt nam (đội tuyển) đối với Bảng xếp hạng soccer FIFA chũm giới, Châu Á với Đông nam giới Á và so sánh xếp hạng cùng với ĐTQG xứ sở của những nụ cười thân thiện (đội tuyển). Coi BXH đá bóng Châu Âu tháng 11 năm 2022 tiên tiến nhất của nhóm tuyển bóng đá nam & nữ nước ta (ĐTQG nam cùng nữ).

Bảng xếp hạng FIFA Châu Âu 2022 (bóng đá nam) cũng đó là Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu: căn cứ xếp hạng (XH), đồ vật hạng các Đội tuyển giang sơn (ĐTQG) trong khu vực Châu Âu CHÍNH XÁC nhất để làm căn cứ dấn định, dự kiến kết quả-tỷ số giải World Cup, Euro, Copa America với AFF Cúp, SEA Games.


Bạn đang xem: Bảng xếp hạng châu âu

XHKVĐTQGXH FIFAĐiểm hiện tại tạiĐiểm trước Điểm+/-XH+/-Khu vực
1Bỉ21816.711821.925,21 0Châu Âu
2Pháp41759.781764.855,07 0Châu Âu
3Anh51728.471737.468,99 0Châu Âu
4Italia61726.141726.150,01 0Châu Âu
5Tây Ban Nha71715.221716.931,71 1 Châu Âu
6Hà Lan81694.511694.520,01 0Châu Âu
7Bồ Đào Nha91676.561678.652,09 0Châu Âu
8Đan Mạch101666.571665.471,1 0Châu Âu
9Đức111650.211650.220,01 0Châu Âu
10Croatia131645.641645.6401 Châu Âu

Xem thêm: Kèo Nhà Cái Bóng Đá Việt Nam, Tỷ Lệ Kèo Nhà Cái V League 2022 Hôm Nay

*

11Thụy Sỹ151635.921621.4314,49 1 Châu Âu
12Xứ Wales191569.821582.1312,31 0Châu Âu
13Serbia211563.621549.5314,09 4 Châu Âu
14Thụy Điển251553.331553.320,01 0Châu Âu
15Ba Lan261548.591546.182,41 0Châu Âu
16Ukraine271536.991542.795,8 0Châu Âu
17Nga321496.111496.1101 Châu Âu
18Áo341492.951502.479,52 1 Châu Âu
19Séc361492.211492.2101 Châu Âu
20Hungary371492.21492.201 Châu Âu
21Scotland401479.531462.9616,57 5 Châu Âu
22Thổ Nhĩ Kỳ421475.131461.8113,32 1 Châu Âu
23Na Uy421473.041488.5715,53 6 Châu Âu
24Ailen511440.191440.1901 Châu Âu
25Hy Lạp521437.61437.590,01 0Châu Âu
26Romania531434.681427.846,84 1 Châu Âu
27Slovakia551425.591439.9914,4 4 Châu Âu
28Phần Lan561405.61398.417,19 3 Châu Âu
29Bosnia-Herzegovina581403.511403.980,47 1 Châu Âu
30Bắc Ailen591396.551399.12,55 1 Châu Âu
31Slovenia621384.041384.0401 Châu Âu
32Iceland631380.361382.171,81 0Châu Âu
33Bắc Macedonia651356.391358.512,12 0Châu Âu
34Albania661352.451354.522,07 0Châu Âu
35Montenegro691341.031354.5913,56 2 Châu Âu
36Bulgaria721335.361325.1610,2 2 Châu Âu
37Israel761316.551316.540,01 0Châu Âu
38Georgia781307.341296.4610,88 4 Châu Âu
39Luxembourg921243.81243.810,01 0Châu Âu
40Armenia931233.931242.428,49 1 Châu Âu
41Belarus971221.061226.555,49 1 Châu Âu
42Kosovo1071187.011183.93,11 1 Châu Âu
43Estonia1091184.641184.6401 Châu Âu
44Đảo Síp1101183.821183.810,01 1 Châu Âu
45Kazakhstan1131166.631166.280,35 1 Châu Âu
46Quần hòn đảo Faroe1221147.171147.160,01 0Châu Âu
47Azerbaijan1231146.721127.1719,55 5 Châu Âu
48Latvia1341114.211114.20,01 0Châu Âu
49Lítva1441069.751074.084,33 2 Châu Âu
50Andorra1511035.21028.76,5 1 Châu Âu
51Malta168977.92974.683,24 1 Châu Âu
52Moldova174961.23944.9616,27 3 Châu Âu
53Liechtenstein196862.39862.380,01 0Châu Âu
54Gibraltar204852.16856.554,39 4 Châu Âu
55San Marino211762.22763.821,6 0Châu Âu