Cập nhật bảng giá vàng bây giờ trong nước, gồm toàn bộ các một số loại vàng như giá quà 9999 từ bây giờ bao nhiêu? giá tiến thưởng PNJ, đá quý SJC,24K 18K 14K 10K mới nhất ở các địa bànTPHCM, Hà Nội, Đà Nẵng cùng 63 tỉnh giấc thànhchính xác.., giúp cho bạn tra cứu dễ ợt và nhanh chóng.

I. Bảng giá vàng từ bây giờ SJC 9999 24K 18K 14K 10K bắt đầu nhất

Bảng giá vàng trên Áp dụng đối với các Doanh Nghiệp marketing Vàng (tiệm vàng)

II.Tra cứu bảng giá vàng bây giờ online 63 tỉnh thành

Bảng giá vàng lúc này online new nhất, update liên tục.

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.686,8$1.687,3$1.702,8$1.703,3$Giảm

DOJI HN

65,75066,75065,80066,800Giảm

DOJI SG

65,85066,75066,10066,800Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,95066,80066,15066,950Giảm

VIETINBANK GOLD

66,00066,82066,25067,070Giảm

SJC TP HCM

66,00066,80066,25067,050Giảm

SJC HÀ NỘI

66,00066,82066,25067,070Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82066,25067,070Giảm

PNJ TP.HCM

50,50051,50050,70051,700Giảm

PNJ HN

050,500050,700Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.701,8$1.701,5$1.704,3$1.704,8$Giảm

DOJI HN

66,15066,95066,15066,950Giảm

DOJI SG

66,15066,90066,15066,900Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,00066,80066,15066,950Giảm

VIETINBANK GOLD

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,25067,05066,25067,050Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,25067,07066,25067,070Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,70051,70051,10052,100Giảm

PNJ HN

050,700051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.718,1$1.718,6$1.717,1$1.717,6$Tăng

DOJI HN

66,05066,90066,05066,900Giữ nguyên

DOJI SG

66,15066,90066,15066,900Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,15066,95066,15066,950Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,20067,02066,20067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,15066,95066,15066,950Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,15066,97066,15066,970Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,15066,97066,15066,970Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,00052,00051,00052,000Giữ nguyên

PNJ HN

051,000051,000Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.719,5$1.720$1.707,2$1.707,7$Tăng

DOJI HN

66,00066,80066,10066,900Giảm

DOJI SG

66,05066,80066,10066,900Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,10066,90066,10066,900Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,10066,92066,15066,970Giảm

SJC TP HCM

66,10066,90066,15066,950Giảm

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,15066,970Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,15066,970Giảm

PNJ TP.HCM

51,00052,00051,10052,100Giảm

PNJ HN

051,000051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.718,8$1.719,3$1.713,5$1.714$Tăng

DOJI HN

66,10066,90065,95066,750Tăng

DOJI SG

66,10066,90065,95066,750Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,10066,90065,90066,700Tăng

VIETINBANK GOLD

66,15066,97066,00066,820Tăng

SJC TP HCM

66,15066,95066,00066,800Tăng

SJC HÀ NỘI

66,15066,97066,00066,820Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,15066,97066,00066,820Tăng

PNJ TP.HCM

51,10052,10050,80051,800Tăng

PNJ HN

051,100050,800Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.705,8$1.706,3$1.704,4$1.704,9$Giảm

DOJI HN

65,95066,65066,00066,800Giảm

DOJI SG

65,95066,70066,10066,800Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,90066,60065,95066,750Giảm

VIETINBANK GOLD

66,00066,72066,00066,820Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00066,80066,00066,800Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00066,82066,00066,820Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82066,00066,820Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,80051,80051,10052,100Giảm

PNJ HN

050,800051,100Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.713,6$1.714,1$1.712,4$1.712,9$Tăng

DOJI HN

66,00066,80065,85066,650Tăng

DOJI SG

66,10066,80065,85066,650Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,95066,75065,85066,650Tăng

VIETINBANK GOLD

66,00066,82065,85066,670Tăng

SJC TP HCM

66,00066,80065,70066,700Tăng

SJC HÀ NỘI

66,00066,82065,70066,720Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,00066,82065,70066,720Tăng

PNJ TP.HCM

51,10052,10050,90052,000Tăng

PNJ HN

051,100051,050Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.712,3$1.712,8$1.712,5$1.713$Giảm

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,85066,65065,75066,600Tăng

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,85066,65065,70066,700Tăng giá mua

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,70066,720Tăng giá chỉ mua

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,70066,720Tăng giá mua

PNJ TP.HCM

51,00052,00050,90052,000Tăng

PNJ HN

051,900050,900Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.712,5$1.713$1.712,5$1.713$Giữ nguyên

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,75066,60065,70066,600Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,85066,670Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,70066,70065,70066,700Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

65,70066,72065,70066,720Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

65,70066,72065,70066,720Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

50,90052,00050,90052,000Giữ nguyên

PNJ HN

050,900050,900Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.724$1.724,5$1.723,7$1.724,2$Tăng

DOJI HN

65,75066,55065,75066,550Giữ nguyên

DOJI SG

65,65066,50065,80066,600

Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,70066,55065,80066,600Giảm

VIETINBANK GOLD

65,90066,72065,90066,720Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,80066,60065,75066,550Giảm

SJC HÀ NỘI

65,80066,62065,75066,570Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,80066,62065,75066,570Giảm

PNJ TP.HCM

51,10052,20051,30052,400Giảm

PNJ HN

051,100051,300Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.734,8$1.735,3$1.738,3$1.738,8$Giảm

DOJI HN

65,80066,60065,70066,500Tăng

DOJI SG

65,90066,60065,75066,500Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,85066,65065,80066,600Tăng

VIETINBANK GOLD

65,85066,67065,75066,570Tăng

SJC TP HCM

65,85066,65065,75066,550Tăng

SJC HÀ NỘI

65,85066,67065,75066,570Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,85066,67065,75066,570Tăng

PNJ TP.HCM

51,40052,50051,20052,300Tăng

PNJ HN

051,400051,200Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.726,1$1.726,6$1.739,1$1.739,6$Giảm

DOJI HN

65,75066,55066,00066,800Giảm

DOJI SG

65,80066,55066,05066,850Giảm

PHÚ QÚY SJC

65,80066,60066,00066,800Giảm

VIETINBANK GOLD

65,80066,62066,10066,920Giảm

SJC TP HCM

65,80066,60066,10066,900Giảm

SJC HÀ NỘI

65,80066,62066,10066,920Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

65,80066,62066,10066,920Giảm

PNJ TP.HCM

51,20052,30051,40052,500Giảm

PNJ HN

051,200051,400Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.739,1$1.739,6$1.735,9$1.736,4$Tăng

DOJI HN

66,05066,85066,05066,850Giữ nguyên

DOJI SG

66,05066,85066,15066,850Giảm giá mua

PHÚ QÚY SJC

65,90066,85066,10066,850Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,10066,90066,10066,900Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,10066,920Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,40052,50051,65052,750Giảm

PNJ HN

051,400051,650Giảm

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.754,8$1.755,3$1.757,3$1.757,8$Giảm

DOJI HN

66,05066,85066,00066,850Tăng giá bán

DOJI SG

66,10066,80066,05066,850Tăng giá bán bán

PHÚ QÚY SJC

66,05066,85066,10066,850Giảm giá mua

VIETINBANK GOLD

66,05066,87066,05066,870Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,10066,90066,30067,100Tăng

SJC HÀ NỘI

66,10066,92066,30067,120Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,10066,92066,30067,120Tăng

PNJ TP.HCM

51,70052,80051,80052,900Giảm

PNJ HN

051,700051,800Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.753,5$1.754$1.749,6$1.750,1$Tăng

DOJI HN

66,10067,10066,05067,050Tăng

DOJI SG

66,20067,10066,25067,050Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,25067,15066,20067,070Tăng

VIETINBANK GOLD

66,30067,17066,30067,170Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,30067,10066,30067,100Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,30067,12066,30067,120Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,30067,12066,30067,120Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,70052,80051,60052,700Tăng

PNJ HN

051,700051,600Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.744,7$1.745,2$1.748,6$1.749,1$Giảm

DOJI HN

66,05067,05066,00067,000Tăng

DOJI SG

66,15067,05066,10067,000Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,20067,07066,10067,070Tăng

VIETINBANK GOLD

66,30067,17066,25067,120Tăng

SJC TP HCM

66,30067,10066,25067,050Tăng

SJC HÀ NỘI

66,30067,12066,25067,070Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,30067,12066,25067,070Tăng

PNJ TP.HCM

51,60052,70051,55052,600Tăng

PNJ HN

051,600051,500Tăng

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.737,7$1.738,2$1.735,7$1.736,2$Tăng

DOJI HN

65,95066,95065,95066,950Giữ nguyên

DOJI SG

66,10067,05066,05067,000Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,10066,95066,05067,000Tăng

VIETINBANK GOLD

66,20067,12066,10067,120Tăng

SJC TP HCM

66,20067,00066,00067,000Tăng

SJC HÀ NỘI

66,20067,02066,00067,020Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,02066,00067,020Tăng

PNJ TP.HCM

51,50052,60051,55052,650Giảm

PNJ HN

051,500051,550Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.741,7$1.742,4$1.747,6$1.748,1$Giảm

DOJI HN

65,95066,95066,10067,100Giảm

DOJI SG

66,10067,05066,20067,100Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,05067,00066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC TP HCM

66,00067,00066,20067,200Giảm

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,20067,220Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,20067,220Giảm

PNJ TP.HCM

51,55052,65051,60052,700Tăng

PNJ HN

051,550051,500Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.747,6$1.748,1$1.750,5$1.751$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

DOJI SG

66,20067,10066,20067,100Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,05067,00066,15067,100Giảm

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,50052,60051,60052,700Giảm

PNJ HN

051,500051,600Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.754$1.754,5$1.758,4$1.758,9$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,15067,150Giảm

DOJI SG

66,20067,10066,15067,150Tăng giá chỉ mua

PHÚ QÚY SJC

66,15067,10066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,10067,120Tăng

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

51,60052,70052,00053,100Giảm

PNJ HN

051,600052,000Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.760,7$1.761,2$1.761,9$1.762,4$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,15067,150Giảm

DOJI SG

66,10067,10066,20067,150Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,10067,05066,20067,150Giảm

VIETINBANK GOLD

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC TP HCM

66,10067,10066,20067,200Giảm

SJC HÀ NỘI

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,10067,12066,20067,220Giảm

PNJ TP.HCM

52,00053,15052,15053,250Giảm

PNJ HN

052,000052,150Giảm

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.774,4$1.774,9$1.776,7$1.777,2$Giảm

DOJI HN

65,95066,95065,95066,950Giữ nguyên

DOJI SG

66,00066,95066,05066,950Giảm giá mua

PHÚ QÚY SJC

66,05066,95066,05066,950Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,30053,40052,30053,400Giữ nguyên

PNJ HN

052,300052,300Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.799,7$1.800,2$1.804$1.804,5$Giảm

DOJI HN

66,55067,55066,55067,550Giữ nguyên

DOJI SG

66,60067,55066,60067,600Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,45067,45066,55067,550Giảm

VIETINBANK GOLD

66,30067,32066,30067,320Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,40067,40066,60067,300Giảm

SJC HÀ NỘI

66,40067,42066,60067,620Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,40067,42066,60067,620Giảm

PNJ TP.HCM

52,60053,70052,70053,800Giảm

PNJ HN

052,600052,700Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.804$1.804,5$1.798,1$1.798,6$Tăng

DOJI HN

66,40067,35066,35067,350Tăng

DOJI SG

66,50067,35066,35067,350Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,35067,35066,35067,350Tăng

VIETINBANK GOLD

66,50067,32066,30067,320Tăng

SJC TP HCM

66,50067,50066,30067,300Tăng

SJC HÀ NỘI

66,50067,52066,30067,320Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,50067,52066,30067,320Tăng

PNJ TP.HCM

52,70053,80052,55053,650Tăng

PNJ HN

052,550052,550Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.787,4$1.787,9$1.789,2$1.789,7$Giảm

DOJI HN

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

DOJI SG

66,10067,15066,10067,150Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,10067,10066,10067,100Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,45053,55052,45053,550Giữ nguyên

PNJ HN

052,450052,450Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.787,6$1.788,1$1.793,6$1.794,1$Giảm

DOJI HN

66,00066,95066,00066,950Giữ nguyên

DOJI SG

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,30053,40052,25053,350Tăng

PNJ HN

052,300052,250Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.792,3$1.792,8$1.793,8$1.794,3$Giảm

DOJI HN

66,05067,05066,15067,150Giảm

DOJI SG

66,15067,15066,20067,200Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,10067,10066,20067,200Giảm

VIETINBANK GOLD

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,10067,10066,20067,200Giảm

SJC HÀ NỘI

66,10067,12066,20067,220Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,10067,12066,20067,220Giảm

PNJ TP.HCM

52,20053,30052,20053,300Giữ nguyên

PNJ HN

052,200052,200Giữ nguyên

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.788,7$1.789,2$1.787,6$1.788,1$Giảm

DOJI HN

66,25067,25066,25067,250Giữ nguyên

DOJI SG

66,30067,40066,30067,300Tăng giá chỉ bán

PHÚ QÚY SJC

66,40067,40066,30067,250Tăng

VIETINBANK GOLD

66,30067,32066,30067,320Tăng

SJC TP HCM

66,40067,40066,20067,200Tăng

SJC HÀ NỘI

66,40067,42066,20067,220Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

66,40067,42066,20067,220Tăng

PNJ TP.HCM

52,30053,40052,20053,300Tăng

PNJ HN

052,300052,200Tăng

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.774,2$1.774,7$1.776,4$1.776,9$Giảm

DOJI HN

66,25067,25066,25067,250Giữ nguyên

DOJI SG

66,30067,30066,30067,300Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,30067,30066,30067,250Tăng giá chỉ bán

VIETINBANK GOLD

66,60067,62066,60067,620Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,60053,70052,60053,700Giữ nguyên

PNJ HN

052,600052,600Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Loại VÀNG

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.776,4$1.776,9$1.776,4$1.776,9$Giữ nguyên

DOJI HN

66,25067,25066,30067,300Giữ nguyên

DOJI SG

66,30067,30066,40067,400Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

66,30067,25066,20067,200Tăng

VIETINBANK GOLD

66,60067,62066,60067,620Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,20067,20066,20067,200Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,20067,220Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,60053,70052,60053,700Giữ nguyên

PNJ HN

052,600052,600Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.776,4$1.776,9$1.774,1$1.774,6$Tăng

DOJI HN

66,30067,30066,60067,600Giảm

DOJI SG

66,40067,40066,65067,650Giảm

PHÚ QÚY SJC

66,30067,30066,60067,600Giảm

VIETINBANK GOLD

66,60067,62066,60067,620Giảm

SJC TP HCM

66,20067,20066,60067,600Giảm

SJC HÀ NỘI

66,20067,22066,60067,620Giảm

SJC ĐÀ NẴNG

66,20067,22066,60067,620Giảm

PNJ TP.HCM

52,60053,70052,60053,700Giữ nguyên

PNJ HN

052,600052,450Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.794,2$1.794,7$1.790,1$1.790,6$Tăng

DOJI HN

66,00068,00066,25067,350Tăng

DOJI SG

66,70068,00066,45067,450Tăng

PHÚ QÚY SJC

66,80068,10066,50067,500Tăng

VIETINBANK GOLD

66,40067,42066,40067,420Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,40067,40066,40067,400Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,40067,42066,40067,420Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,40067,42066,40067,420Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,70053,80052,45053,550Tăng

PNJ HN

052,700052,450Tăng

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.765,9$1.766,4$1.759,8$1.760,3$Tăng

DOJI HN

65,50066,90065,00066,500Tăng

DOJI SG

65,50066,90065,00066,600Tăng giá bán

PHÚ QÚY SJC

66,00067,00065,80067,000Tăng giá bán mua

VIETINBANK GOLD

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,00067,00066,00067,000Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,00067,02066,00067,020Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,40053,50052,40053,500Giữ nguyên

PNJ HN

052,400052,400Giữ nguyên

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.778,4$1.778,9$1.764,2$1.764,7$Tăng

DOJI HN

67,40068,40066,20067,200Tăng

DOJI SG

67,00068,20066,20067,200Tăng

PHÚ QÚY SJC

67,40068,40066,40067,400Tăng

VIETINBANK GOLD

66,80067,82066,40067,420Giữ nguyên

SJC TP HCM

66,80067,80066,40067,400Giữ nguyên

SJC HÀ NỘI

66,80067,82066,40067,420Giữ nguyên

SJC ĐÀ NẴNG

66,80067,82066,40067,420Giữ nguyên

PNJ TP.HCM

52,50053,60052,20053,300Tăng

PNJ HN

052,500052,200

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.766,5$1.767$1.756,3$1.756,8$Tăng

DOJI HN

65,00066,00064,90065,900Tăng

DOJI SG

65,10066,10065,00066,000Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,80066,80065,70066,700Tăng

VIETINBANK GOLD

65,70066,72065,70066,720Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,80066,80065,70066,700Tăng

SJC HÀ NỘI

65,80067,82065,70067,720Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,80067,82065,70067,720Tăng

PNJ TP.HCM

52,20053,30052,10053,200Tăng

PNJ HN

052,200052,100Tăng

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

Ngày

Ngày

Xu hướng tăng giảm

Giá muaGiá bánGiá muaGiá bán

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.756,3$1.756,8$1.737,3$1.737,8$Tăng

DOJI HN

64,80065,80063,60065,500Tăng

DOJI SG

64,90065,90064,00065,600Tăng

PHÚ QÚY SJC

65,30066,30065,00066,000Tăng

VIETINBANK GOLD

65,00066,02065,00066,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,20066,22065,00066,000Tăng

SJC HÀ NỘI

65,20066,22065,00066,020Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,20066,22065,00066,020Tăng

PNJ TP.HCM

51,90053,00051,90053,000Giữ nguyên

PNJ HN

051,900051,900Giữ nguyên

Sản phẩm

Ngày

Ngày

Xu phía tăng giảm

Giá muaGiá bánGiá muaGiá bán

GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

1.719,3$1.719,8$1.718,3$1.718,8$Tăng

DOJI HN

63,50065,50063,50065,500Giữ nguyên

DOJI SG

63,60065,60063,60065,600Giữ nguyên

PHÚ QÚY SJC

65,00066,00065,00066,000Giữ nguyên

VIETINBANK GOLD

65,00066,02065,00066,020Giữ nguyên

SJC TP HCM

65,10066,10065,00066,000Tăng

SJC HÀ NỘI

65,10066,12065,00066,020Tăng

SJC ĐÀ NẴNG

65,3066,5265,00066,020Tăng

PNJ TP.HCM

51,70052,80051,75052,850Giảm

PNJ HN

51,7551,70051,7551,750Giảm

*Giávàngthế giới tính bởi USD/ounce

Sản phẩm

* mức độ chênh lệchgiámua vàgiábán hôm nay được so sánh với ngày hôm qua

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu/lượng)

* mức độ chênh lệchgiámua vàgiábán lúc này được đối chiếu với ngày hôm qua

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu đồng/lượng)

* cường độ chênh lệchgiámua vàgiábán từ bây giờ được đối chiếu với ngày hôm qua

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

Sản phẩm (Triệu/lượng)

Lưu ý:

*Giávàngthế giới tính bằng USD/ounce

III. Một trong những thương hiệu Vàng nổi tiếng tại vn hiện nay

Thương hiệu PNJ

Với vị cầm cố của yêu mến hiệu trang sức và Kim cưng cửng hàng đầu, PNJ từ hào sẽ thỏa mãn nhu cầu hoàn hảo nhu cầu của Quý quý khách hàng về một dòng sản phẩm quà tặng tinh tế với mẫu mã đa dạng, quality vượt trội mặt khác được nghiên cứu kỹ lưỡng về ý nghĩa, thông điệp…để đảm bảo an toàn một giá trị đích thực, xứng hợp và gói trọn nét xinh văn hóa trong mỗi món kim cương được trao đi.

Bài viết liên quan